bài luận

bài luận

Cô giáo yêu cầu mỗi sinh viên phải nộp một bài luận về tác động của mạng xã hội.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài viết tính chất học thuật hoặc nghiên cứu: Một văn bản trình bày hệ thống về một chủ đề, vấn đề cụ thể, thường thể hiện quan điểm, lập luận, phân tích kết luận của người viết.
    • Bài tập viết trong học đường: Một dạng bài tập hoặc bài kiểm tra yêu cầu học sinh, sinh viên viết về một đề tài được giao, nhằm rèn luyện kỹ năng viết khả năng tư duy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • giáo yêu cầu mỗi sinh viên phải nộp một bài luận về tác động của mạng xã hội.
    • Anh ấy đã dành cả tuần để nghiên cứu hoàn thành bài luận cuối kỳ.
    • Tạp chí khoa học đã đăng tải bài luận phân tích sâu về biến đổi khí hậu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bài luận văn": Cách gọi trang trọng hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật cao hoặc để chỉ các bài luận độ dài độ phức tạp lớn.
    • Luận án tiến sĩ thực chất một bài luận văn đồ sộ về mặt học thuật.
  • "bài luận ngắn": Chỉ một bài luận độ dài hạn chế, thường tập trung vào một khía cạnh nhỏ của vấn đề.
    • Phần thi viết yêu cầu thí sinh viết một bài luận ngắn trong vòng 45 phút.
Biến thể từ gần giống
  • Luận văn (danh từ): Bài viết học thuật quy mô độ sâu lớn, thường công trình tốt nghiệp đại học hoặc cao học.
  • Luận án (danh từ): Công trình nghiên cứu khoa học để lấy bằng tiến sĩ.
  • Bài tiểu luận (danh từ): Bài luận phạm vi độ dài khiêm tốn, thường dùng trong các khóa học đại học.
  • Bài khảo luận (danh từ): Bài viết mang tính chất khảo cứu, đi sâu phân tích một vấn đề chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
  • Bài viết: Từ chung chỉ một văn bản được viết ra, nhưng ít nhấn mạnh tính chất học thuật, lập luận như "bài luận".
  • Bài văn: Thường dùng cho các bài tập viết trong nhà trường phổ thông, phạm vi có thể rộng hơn (kể chuyện, miêu tả, nghị luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bài luận")